Tiêu chuẩn và quy cách ống thép đúc Tiêu Chuẩn SCH20, SCH40, SCH80, SCH120, SCH160, SCHXXS

Tiêu chuẩn và quy cách ống thép đúc Tiêu Chuẩn SCH20, SCH40, SCH80, SCH120, SCH160, SCHXXS

Quy Cách Ống Thép Đúc Tiêu Chuẩn SCH20, SCH40, SCH80

Quy cách ống thép đúc DN6 phi 10

Tên hàng hóaĐường kính OD (mm)Độ dày (mm)Tiêu chuẩn (SCH)Trọng lượng (Kg/m)
Thép ống đúc DN610.312.4SCH100.28
Thép ống đúc DN610.314.5SCH300.32
Thép ống đúc DN610.317.3SCH400.37
Thép ống đúc DN610.317.3SCH.STD0.37
Thép ống đúc DN610.322.41SCH800.47
Thép ống đúc DN610.322.41SCH.XS0.47

Quy cách thép ống đúc DN8 phi 14

Tên hàng hóaĐường kính OD (mm)Độ dày (mm)Tiêu chuẩn (SCH)Trọng lượng (Kg/m)
Thép ống đúc DN813.71.65SCH100.49
Thép ống đúc DN813.71.85SCH300.54
Thép ống đúc DN813.72.24SCH400.63
Thép ống đúc DN813.72.24SCH.STD0.63
Thép ống đúc DN813.73.02SCH800.80
Thép ống đúc DN813.73.02SCH.XS0.80

Quy cách thép ống đúc DN10 phi 17

Tên hàng hóaĐường kính OD (mm)Độ dày (mm)Tiêu chuẩn (SCH)Trọng lượng (Kg/m)
Thép ống đúc DN1017.11.65SCH100.63
Thép ống đúc DN1017.11.85SCH300.70
Thép ống đúc DN1017.12.31SCH400.84
Thép ống đúc DN1017.12.31SCH.STD0.84
Thép ống đúc DN1017.13.20SCH800.10
Thép ống đúc DN1017.13.20SCH.XS0.10

Quy cách thép ống đúc DN15 phi 21

Tên hàng hóaĐường kính OD (mm)Độ dày (mm)Tiêu chuẩn (SCH)Trọng lượng (Kg/m)
Thép ống đúc DN1521.32.11SCH101.00
Thép ống đúc DN1521.32.41SCH301.12
Thép ống đúc DN1521.32.77SCH401.27
Thép ống đúc DN1521.32.77SCH.STD1.27
Thép ống đúc DN1521.33.73SCH801.62
Thép ống đúc DN1521.33.73SCH.XS1.62
Thép ống đúc DN1521.34.78SCH1601.95
Thép ống đúc DN1521.37.47SCH.XXS2.55

Quy cách thép ống đúc DN20 phi 27

Tên hàng hóaĐường kính OD (mm)Độ dày (mm)Tiêu chuẩn (SCH)Trọng lượng (Kg/m)
Thép ống đúc DN2026.71.65SCH51.02
Thép ống đúc DN2026.72.1SCH101.27
Thép ống đúc DN2026.72.87SCH401.69
Thép ống đúc DN2026.73.91SCH802.20
Thép ống đúc DN2026.77.8SCH.XXS3.63

Quy cách thép ống đúc DN25 phi 34

Tên hàng hóaĐường kính OD (mm)Độ dày (mm)Tiêu chuẩn (SCH)Trọng lượng (Kg/m)
Thép ống đúc DN2533.41.65SCH51.29
Thép ống đúc DN2533.42.77SCH102.09
Thép ống đúc DN2533.43.34SCH402.47
Thép ống đúc DN2533.44.55SCH803.24
Thép ống đúc DN2533.49.1SCH.XXS5.45

Quy cách thép ống đúc DN32 phi 42

Tên hàng hóaĐường kính OD (mm)Độ dày (mm)Tiêu chuẩn (SCH)Trọng lượng (Kg/m)
Thép ống đúc DN3242.21.65SCH51.65
Thép ống đúc DN3242.22.77SCH102.69
Thép ống đúc DN3242.22.97SCH302.87
Thép ống đúc DN3242.23.56SCH403.39
Thép ống đúc DN3242.24.8SCH804.42
Thép ống đúc DN3242.29.7SCH.XXS7.77

Quy cách thép ống đúc DN40 phi 48.3

Tên hàng hóaĐường kính OD (mm)Độ dày (mm)Tiêu chuẩn (SCH)Trọng lượng (Kg/m)
Thép ống đúc DN4048.31.65SCH51.9
Thép ống đúc DN4048.32.77SCH103.11
Thép ống đúc DN4048.33.2SCH303.56
Thép ống đúc DN4048.33.68SCH404.05
Thép ống đúc DN4048.35.08SCH805.41
Thép ống đúc DN4048.310.1XXS9.51

Quy cách thép ống đúc DN50 phi 60

Tên hàng hóaĐường kính OD (mm)Độ dày (mm)Tiêu chuẩn (SCH)Trọng lượng (Kg/m)
Thép ống đúc DN5060.31.65SCH52.39
Thép ống đúc DN5060.32.77SCH103.93
Thép ống đúc DN5060.33.18SCH304.48
Thép ống đúc DN5060.33.91SCH405.43
Thép ống đúc DN5060.35.54SCH807.48
Thép ống đúc DN5060.36.35SCH1208.44
Thép ống đúc DN5060.311.07XXS13.43

Quy cách thép ống đúc DN65 phi 73

Tên hàng hóaĐường kính OD (mm)Độ dày (mm)Tiêu chuẩn (SCH)Trọng lượng (Kg/m)
Thép ống đúc DN65732.1SCH53.67
Thép ống đúc DN65733.05SCH105.26
Thép ống đúc DN65734.78SCH308.04
Thép ống đúc DN65735.16SCH408.63
Thép ống đúc DN65737.01SCH8011.4
Thép ống đúc DN65737.6SCH12012.25
Thép ống đúc DN657314.02XXS20.38

Quy cách thép ống đúc DN65 phi 76

Tên hàng hóaĐường kính OD (mm)Độ dày (mm)Tiêu chuẩn (SCH)Trọng lượng (Kg/m)
Thép ống đúc DN65762.1SCH53.83
Thép ống đúc DN65763.05SCH105.48
Thép ống đúc DN65764.78SCH308.39
Thép ống đúc DN65765.16SCH409.01
Thép ống đúc DN65767.01SCH8011.92
Thép ống đúc DN65767.6SCH12012.81
Thép ống đúc DN657614.02XXS21.42

Quy cách thép ống đúc DN80 phi 90

Tên hàng hóaĐường kính OD (mm)Độ dày (mm)Tiêu chuẩn (SCH)Trọng lượng (Kg/m)
Thép ống đúc DN8088,92,11SCH54,51
Thép ống đúc DN8088,93,05SCH106,45
Thép ống đúc DN8088,94,78SCH309,91
Thép ống đúc DN8088,95,5SCH4011,31
Thép ống đúc DN8088,97,6SCH8015,23
Thép ống đúc DN8088,98,9SCH12017,55
Thép ống đúc DN8088,915,2XXS27,61

Công ty TNHH Thép Nam Phú
Công ty TNHH Thép Nam Phú

Quy cách thép ống đúc DN90 phi 101

Tên hàng hóaĐường kính OD (mm)Độ dày (mm)Tiêu chuẩn (SCH)Trọng lượng (Kg/m)
Thép ống đúc DN90101,62,11SCH55,17
Thép ống đúc DN90101,63,05SCH107,41
Thép ống đúc DN90101,64,78SCH3011,41
Thép ống đúc DN90101,65,74SCH4013,56
Thép ống đúc DN90101,68,1SCH8018,67
Thép ống đúc DN90101,616,2XXS34,1

Quy cách thép ống đúc DN100 phi 114

Tên hàng hóaĐường kính OD (mm)Độ dày (mm)Tiêu chuẩn (SCH)Trọng lượng (Kg/m)
Thép ống đúc DN100114,32,11SCH55,83
Thép ống đúc DN100114,33,05SCH108,36
Thép ống đúc DN100114,34,78SCH3012,9
Thép ống đúc DN100114,36,02SCH4016,07
Thép ống đúc DN100114,37,14SCH6018,86
Thép ống đúc DN100114,38,56SCH8022,31
Thép ống đúc DN100114,311,1SCH12028,24
Thép ống đúc DN100114,313,5SCH16033,54

Quy cách thép ống đúc DN120 phi 127

Tên hàng hóaĐường kính OD (mm)Độ dày (mm)Tiêu chuẩn (SCH)Trọng lượng (Kg/m)
Thép ống đúc DN1201276,3SCH4018,74
Thép ống đúc DN1201279SCH8026,18

Quy cách thép ống đúc DN125 phi 141

Tên hàng hóaĐường kính OD (mm)Độ dày (mm)Tiêu chuẩn (SCH)Trọng lượng (Kg/m)
Thép ống đúc DN125141,32,77SCH59,46
Thép ống đúc DN125141,33,4SCH1011,56
Thép ống đúc DN125141,36,55SCH4021,76
Thép ống đúc DN125141,39,53SCH8030,95
Thép ống đúc DN125141,314,3SCH12044,77
Thép ống đúc DN125141,318,3SCH16055,48

Quy cách thép ống đúc DN150 phi 168

Tên hàng hóaĐường kính OD (mm)Độ dày (mm)Tiêu chuẩn (SCH)Trọng lượng (Kg/m)
Thép ống đúc DN150168,32,78SCH511,34
Thép ống đúc DN150168,33,4SCH1013,82
Thép ống đúc DN150168,34,78SCH3019,27
Thép ống đúc DN150168,35,16SCH3520,75
Thép ống đúc DN150168,36,35SCH3525,35
Thép ống đúc DN150168,37,11SCH4028,25
Thép ống đúc DN150168,311SCH8042,65
Thép ống đúc DN150168,314,3SCH12054,28
Thép ống đúc DN150168,318,3SCH16067,66

Quy cách thép ống đúc DN200 phi 219

Tên hàng hóaĐường kính OD (mm)Độ dày (mm)Tiêu chuẩn (SCH)Trọng lượng (Kg/m)
Thép ống đúc DN200219,12,769SCH514,77
Thép ống đúc DN200219,13,76SCH1019,96
Thép ống đúc DN200219,16,35SCH2033,3
Thép ống đúc DN200219,17,04SCH3036,8
Thép ống đúc DN200219,18,18SCH4042,53
Thép ống đúc DN200219,110,31SCH6053,06
Thép ống đúc DN200219,112,7SCH8064,61
Thép ống đúc DN200219,115,1SCH10075,93
Thép ống đúc DN200219,118,2SCH12090,13
Thép ống đúc DN200219,120,6SCH140100,79
Thép ống đúc DN200219,123SCH160111,17

Quy cách thép ống đúc DN250 phi 273

Tên hàng hóaĐường kính OD (mm)Độ dày (mm)Tiêu chuẩn (SCH)Trọng lượng (Kg/m)
Thép ống đúc DN250273,13,4SCH522,6
Thép ống đúc DN250273,14,2SCH1027,84
Thép ống đúc DN250273,16,35SCH2041,75
Thép ống đúc DN250273,17,8SCH3051,01
Thép ống đúc DN250273,19,27SCH4060,28
Thép ống đúc DN250273,112,7SCH6081,52
Thép ống đúc DN250273,115,1SCH8096,03
Thép ống đúc DN250273,118,3SCH100114,93
Thép ống đúc DN250273,121,4SCH120132,77
Thép ống đúc DN250273,125,4SCH140155,08
Thép ống đúc DN250273,128,6SCH160172,36

Quy cách thép ống đúc DN300 phi 323(325)

Tên hàng hóaĐường kính OD (mm)Độ dày (mm)Tiêu chuẩn (SCH)Trọng lượng (Kg/m)
Thép ống đúc DN300323,94,2SCH533,1
Thép ống đúc DN300323,94,57SCH1035,97
Thép ống đúc DN300323,96,35SCH2049,7
Thép ống đúc DN300323,98,38SCH3065,17
Thép ống đúc DN300323,910,31SCH4079,69
Thép ống đúc DN300323,912,7SCH6097,42
Thép ống đúc DN300323,917,45SCH80131,81
Thép ống đúc DN300323,921,4SCH100159,57
Thép ống đúc DN300323,925,4SCH120186,89
Thép ống đúc DN300323,928,6SCH140208,18
Thép ống đúc DN300323,933,3SCH160238,53

Quy cách thép ống đúc DN350 phi 355

Tên hàng hóaĐường kính OD (mm)Độ dày (mm)Tiêu chuẩn (SCH)Trọng lượng (Kg/m)
Thép ống đúc DN350355,63,962SCH5s34,34
Thép ống đúc DN350355,64,775SCH541,29
Thép ống đúc DN350355,66,35SCH1054,67
Thép ống đúc DN350355,67,925SCH2067,92
Thép ống đúc DN350355,69,525SCH3081,25
Thép ống đúc DN350355,611,1SCH4094,26
Thép ống đúc DN350355,615,062SCH60126,43
Thép ống đúc DN350355,612,7SCH80S107,34
Thép ống đúc DN350355,619,05SCH80158,03
Thép ống đúc DN350355,623,8SCH100194,65
Thép ống đúc DN350355,627,762SCH120224,34
Thép ống đúc DN350355,631,75SCH140253,45
Thép ống đúc DN350355,635,712SCH160281,59

Quy cách thép ống đúc DN400 phi 406

Tên hàng hóaĐường kính OD (mm)Độ dày (mm)Tiêu chuẩn (SCH)Trọng lượng (Kg/m)
Thép ống đúc DN400406,44,2ACH541,64
Thép ống đúc DN400406,44,78SCH10S47,32
Thép ống đúc DN400406,46,35SCH1062,62
Thép ống đúc DN400406,47,93SCH2077,89
Thép ống đúc DN400406,49,53SCH3093,23
Thép ống đúc DN400406,412,7SCH40123,24
Thép ống đúc DN400406,416,67SCH60160,14
Thép ống đúc DN400406,412,7SCH80S123,24
Thép ống đúc DN400406,421,4SCH80203,08
Thép ống đúc DN400406,426,2SCH100245,53
Thép ống đúc DN400406,430,9SCH120286
Thép ống đúc DN400406,436,5SCH140332,79
Thép ống đúc DN400406,440,5SCH160365,27

Quy cách thép ống đúc DN450 phi 457

Tên hàng hóaĐường kính OD (mm)Độ dày (mm)Tiêu chuẩn (SCH)Trọng lượng (Kg/m)
Thép ống đúc DN450457,24,2SCH 546,9
Thép ống đúc DN450457,24,2SCH 546,9
Thép ống đúc DN450457,24,78SCH 10s53,31
Thép ống đúc DN450457,26,35SCH 1070,57
Thép ống đúc DN450457,27,92SCH 2087,71
Thép ống đúc DN450457,211,1SCH 30122,05
Thép ống đúc DN450457,29,53SCH 40s105,16
Thép ống đúc DN450457,214,3SCH 40156,11
Thép ống đúc DN450457,219,05SCH 60205,74
Thép ống đúc DN450457,212,7SCH 80s139,15
Thép ống đúc DN450457,223,8SCH 80254,25
Thép ống đúc DN450457,229,4SCH 100310,02
Thép ống đúc DN450457,234,93SCH 120363,57
Thép ống đúc DN450457,239,7SCH 140408,55
Thép ống đúc DN450457,245,24SCH 160459,39

Quy cách thép ống đúc DN500 phi 508

Tên hàng hóaĐường kính OD (mm)Độ dày (mm)Tiêu chuẩn (SCH)Trọng lượng (Kg/m)
Thép ống đúc DN5005084,78SCH 5s59,29
Thép ống đúc DN5005084,78SCH 559,29
Thép ống đúc DN5005085,54SCH 10s68,61
Thép ống đúc DN5005086,35SCH 1078,52
Thép ống đúc DN5005089,53SCH 20117,09
Thép ống đúc DN50050812,7SCH 30155,05
Thép ống đúc DN5005089,53SCH 40s117,09
Thép ống đúc DN50050815,1SCH 40183,46
Thép ống đúc DN50050820,6SCH 60247,49
Thép ống đúc DN50050812,7SCH 80s155,05
Thép ống đúc DN50050826,2SCH 80311,15
Thép ống đúc DN50050832,5SCH 100380,92
Thép ống đúc DN50050838,1SCH 120441,3
Thép ống đúc DN50050844,45SCH 140507,89
Thép ống đúc DN50050850SCH 160564,46

Quy cách thép ống đúc DN600 phi 610

Tên hàng hóaĐường kính OD (mm)Độ dày (mm)Tiêu chuẩn (SCH)Trọng lượng (Kg/m)
Thép ống đúc DN6006105,54SCH 5s82,54
Thép ống đúc DN6006105,54SCH 582,54
Thép ống đúc DN6006106,35SCH 10s94,48
Thép ống đúc DN6006106,35SCH 1094,48
Thép ống đúc DN6006109,53SCH 20141,05
Thép ống đúc DN60061014,3SCH 30209,97
Thép ống đúc DN6006109,53SCH 40s141,05
Thép ống đúc DN60061017,45SCH 40254,87
Thép ống đúc DN60061024,6SCH 60354,97
Thép ống đúc DN60061012,7SCH 80s186,98
Thép ống đúc DN60061030,9SCH 80441,07
Thép ống đúc DN60061038,9SCH 100547,6
Thép ống đúc DN60061046SCH 120639,49
Thép ống đúc DN60061052,4SCH 140720,2
Thép ống đúc DN60061059,5SCH 160807,37

Để biết thêm thông tin chi tiết và lựa chọn sản phẩm phù hợp cho dự án của bạn, vui lòng liên hệ với chúng tôi.

——————————–

Công ty TNHH Thép Nam Phú

Văn phòng & kho hàng: 681 Phạm Văn Đồng, Dương Kinh, Hải Phòng

Số điện thoại: (+84225)395 6789

Di động: (+84)913.656.366 – (+84)939.838.669  – (+84)912.594.668

Mrs Hương: 0935.672.829

Mrs Bích: 0968.473.985

Email: thepnamphu@gmail.com

Web: kimkhihaiphong.vn

Fanpagehttps://www.facebook.com/kimkhihaiphong/

#ốngthépđúc#quycáchốngthépđúc#bảngquycáchốngthépđúc

đã ký hợp đồng mua bán