Trong ngành xây dựng và cơ khí, ống thép Việt Đức là một trong những sản phẩm được ưa chuộng nhờ độ bền cao, khả năng chịu lực tốt và đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế. Tuy nhiên, để lựa chọn được loại ống phù hợp, người dùng cần nắm rõ thông số kỹ thuật và kích thước ống thép Việt Đức cho từng dòng sản phẩm. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn tổng hợp chi tiết bảng thông số kỹ thuật, kích thước tiêu chuẩn và quy cách sản xuất của ống thép Việt Đức – bao gồm ống thép đen, ống mạ kẽm, ống hộp và ống vuông. Cùng tìm hiểu để lựa chọn đúng loại ống thép cho công trình của bạn, đảm bảo chất lượng và hiệu quả sử dụng tối ưu.
Giới thiệu chung về ống thép Việt Đức và các dòng sản phẩm phổ biến
Ống thép Việt Đức (VG PIPE) là sản phẩm của Công ty Cổ phần Ống thép Việt Đức VG PIPE – một trong những thương hiệu hàng đầu Việt Nam trong lĩnh vực sản xuất ống thép hàn và ống mạ kẽm. Với hơn 20 năm kinh nghiệm, ống thép Việt Đức đã có mặt rộng rãi trên thị trường trong nước và quốc tế, được đánh giá cao về chất lượng ổn định, độ chính xác kỹ thuật và độ bền vượt trội.
Các sản phẩm ống thép Việt Đức được sản xuất trên dây chuyền hiện đại, tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn quốc tế như TCVN, ASTM, JIS, ISO 9001:2015, đảm bảo đáp ứng yêu cầu của nhiều lĩnh vực:
Ngành xây dựng: khung nhà thép, giàn giáo, cột trụ, lan can.
Ngành cơ khí: chế tạo máy móc, kết cấu thép, ống dẫn.
Ngành hạ tầng: hệ thống cấp thoát nước, dẫn dầu, dẫn khí.
Hiện nay, ống thép Việt Đức được chia thành nhiều dòng sản phẩm phổ biến:
Ống thép đen Việt Đức: Chuyên dùng cho kết cấu, khung sườn, cơ khí, có khả năng chịu lực cao.
Ống thép mạ kẽm Việt Đức: Có lớp mạ bảo vệ chống gỉ sét, thích hợp cho công trình ngoài trời, hệ thống cấp thoát nước.
Ống thép hộp – ống vuông Việt Đức: Đa dạng kích thước, bề mặt sáng đẹp, được ứng dụng nhiều trong nội thất, quảng cáo, cửa sắt, mái che,…
Với chất lượng ổn định, nguồn cung dồi dào và giá thành hợp lý, ống thép Việt Đức đã trở thành lựa chọn đáng tin cậy cho các công trình dân dụng và công nghiệp trên toàn quốc.
Bảng thông số kỹ thuật ống thép Việt Đức chi tiết theo từng loại
Để giúp người dùng và kỹ sư dễ dàng lựa chọn loại ống phù hợp, Công ty Ống thép Việt Đức (VG PIPE) đã công bố các thông số kỹ thuật chi tiết cho từng dòng sản phẩm. Việc nắm rõ các thông số này không chỉ giúp tối ưu thiết kế công trình, mà còn đảm bảo hiệu quả sử dụng và tuổi thọ của hệ thống ống thép.
Ống thép đen Việt Đức
Ống thép đen hàn là loại ống phổ biến nhất của Việt Đức, được sản xuất từ thép cuộn cán nguội hoặc cán nóng, hàn dọc theo tiêu chuẩn ASTM A53, TCVN 3783:1983. Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật cơ bản:
Đường kính ngoài (mm)
Độ dày (mm)
Chiều dài tiêu chuẩn (m)
Trọng lượng (kg/cây)
Tiêu chuẩn
21.2
1.2 – 2.0
6.0
2.5 – 3.8
ASTM A53, TCVN 3783
34.0
1.6 – 2.5
6.0
4.2 – 5.9
ASTM A53
60.5
2.3 – 3.5
6.0
7.8 – 10.5
ASTM A53
90.0
3.2 – 4.5
6.0
14.6 – 19.2
TCVN 3783
👉 Ứng dụng: Dùng trong cơ khí, kết cấu khung thép, ống dẫn, hệ thống cột trụ công nghiệp,…
Được sản xuất từ ống thép đen sau đó nhúng nóng lớp kẽm bảo vệ, giúp chống ăn mòn và gỉ sét hiệu quả, phù hợp với môi trường ẩm ướt hoặc ngoài trời.
Đường kính ngoài (mm)
Độ dày (mm)
Chiều dài (m)
Trọng lượng (kg/cây)
Lớp mạ kẽm (g/m²)
Tiêu chuẩn
21.2
1.4 – 2.0
6.0
2.7 – 3.9
≥ 120
JIS G3444, TCVN 3783
42.7
1.8 – 2.5
6.0
5.5 – 6.9
≥ 150
ASTM A123
76.1
2.3 – 3.5
6.0
9.2 – 12.8
≥ 180
JIS G3444
👉 Ứng dụng: Hệ thống cấp thoát nước, lan can, hàng rào, công trình dân dụng – công nghiệp ngoài trời.
Ống hộp – Ống vuông Việt Đức
Được sản xuất bằng công nghệ hàn hiện đại, ống hộp thép Việt Đức có độ thẩm mỹ cao, bề mặt sáng đẹp, chịu tải tốt và đa dạng kích thước.
Quy cách (mm)
Độ dày (mm)
Chiều dài (m)
Trọng lượng (kg/cây)
Tiêu chuẩn
20 × 20
0.8 – 1.2
6.0
2.1 – 3.0
ASTM A500
40 × 40
1.0 – 2.0
6.0
4.0 – 7.5
ASTM A500
60 × 120
1.4 – 3.0
6.0
8.8 – 16.2
ASTM A500
100 × 100
2.0 – 3.5
6.0
13.5 – 22.8
JIS G3466
👉 Ứng dụng: Cửa sắt, khung nhà thép, mái che, quảng cáo, nội ngoại thất,…
Nhờ tuân thủ chặt chẽ các tiêu chuẩn kỹ thuật quốc tế, sản phẩm ống thép Việt Đức luôn đảm bảo độ chính xác, khả năng chịu lực và độ bền cao, đáp ứng tốt mọi yêu cầu trong thiết kế và thi công công trình.
Ống thép Việt Đức sản xuất theo TCVN 3783:1983 và TCVN 1826-76 quy định về ống thép hàn dùng trong công nghiệp và xây dựng.
Đường kính ngoài (OD): 21.2 – 219.1 mm
Độ dày thành ống: 1.2 – 6.0 mm
Chiều dài tiêu chuẩn: 6 mét hoặc cắt theo yêu cầu
Giới hạn sai số: ±1% đường kính, ±10 mm chiều dài
Ứng dụng: Ống dẫn, kết cấu khung thép, đường ống chịu lực
👉 Ưu điểm: Dễ thi công, phù hợp tiêu chuẩn Việt Nam, giá thành cạnh tranh, sử dụng rộng rãi trong các công trình dân dụng.
Tiêu chuẩn ASTM – Tiêu chuẩn Mỹ
Theo tiêu chuẩn ASTM A53/A500, ống thép Việt Đức đạt yêu cầu khắt khe về cơ tính, độ dày và khả năng chịu áp lực.
Đường kính ngoài: 21.3 – 168.3 mm
Độ dày: 1.5 – 8.0 mm
Chiều dài tiêu chuẩn: 6 – 12 mét
Độ bền kéo (Tensile Strength): ≥ 330 MPa
Độ bền chảy (Yield Strength): ≥ 240 MPa
Ứng dụng: Ống dẫn hơi, dẫn khí, dẫn nước áp lực, kết cấu chịu lực cao
👉 Ưu điểm: Độ chính xác cao, thích hợp với công trình công nghiệp, dự án nước ngoài hoặc xuất khẩu.
Tiêu chuẩn JIS – Tiêu chuẩn Nhật Bản
Ống thép Việt Đức JIS G3444 và JIS G3466 là loại ống đáp ứng yêu cầu về kích thước và độ bền theo quy chuẩn Nhật Bản, phù hợp với công trình kỹ thuật cao cấp.
Đường kính ngoài (OD): 19.1 – 216.3 mm
Độ dày thành ống: 1.2 – 5.8 mm
Chiều dài: 6 mét
Giới hạn sai số: ±0.5% OD
Độ bền kéo: ≥ 340 MPa
Độ dẻo dai cao, dễ hàn, không biến dạng khi uốn hoặc gia công.
👉 Ưu điểm: Độ chính xác và bề mặt hoàn thiện cao, phù hợp công trình yêu cầu kỹ thuật khắt khe, sản xuất thiết bị cơ khí, chế tạo máy, khung nhà tiền chế.
So sánh nhanh giữa các tiêu chuẩn
Tiêu chuẩn
Đường kính (mm)
Độ dày (mm)
Chiều dài (m)
Độ bền kéo (MPa)
Ứng dụng phổ biến
TCVN
21.2 – 219.1
1.2 – 6.0
6
≥ 310
Xây dựng dân dụng, ống dẫn nước
ASTM
21.3 – 168.3
1.5 – 8.0
6 – 12
≥ 330
Công trình áp lực, kết cấu chịu tải
JIS
19.1 – 216.3
1.2 – 5.8
6
≥ 340
Cơ khí, kết cấu thép, nhà xưởng
Nhờ việc đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn kỹ thuật quốc tế, ống thép Việt Đức không chỉ được tin dùng tại thị trường trong nước mà còn được xuất khẩu sang nhiều quốc gia châu Á, khẳng định uy tín và vị thế của thương hiệu thép Việt trên thị trường quốc tế.
Để biết thêm thông tin chi tiết và lựa chọn sản phẩm phù hợp cho dự án của bạn, vui lòng liên hệ với chúng tôi.