Thép hộp mạ kẽm là vật liệu xây dựng phổ biến, được ứng dụng rộng rãi trong các công trình dân dụng và công nghiệp nhờ độ bền cao, khả năng chống ăn mòn và tuổi thọ vượt trội. Tuy nhiên, để lựa chọn được loại thép hộp phù hợp, việc nắm rõ thông số kỹ thuật thép hộp mạ kẽm và các mác thép phổ biến là điều vô cùng quan trọng. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu chi tiết về các kích thước tiêu chuẩn, độ dày, trọng lượng cũng như những loại mác thép thường dùng trong sản xuất và thi công thực tế. Cùng khám phá ngay!
Bảng Thông Số Kỹ Thuật Thép Hộp Mạ Kẽm Mới Nhất
Kích Thước Mặt Cắt Chuẩn
-
Thép hộp vuông mạ kẽm thường có kích thước từ 12×12 mm đến 90×90 mm, phổ biến nhất là các loại 14×14, 20×20, 30×30, 50×50 mm. Độ dày dao động từ 0.7 mm đến 4 mm tùy nhu cầu sử dụng
-
Thép hộp chữ nhật mạ kẽm có kích cỡ thông dụng từ 10×30 mm đến 60×120 mm, thậm chí mở rộng lên 200×300 mm đối với hàng nhập khẩu hoặc đơn vị sản xuất lớn. Độ dày phổ biến từ 0.6 mm đến 3 mm, có nơi cung cấp lên đến 15 mm đối với mục đích đặc biệt
Độ Dày & Trọng Lượng Lý Thuyết
-
Thép hộp vuông:
-
Độ dày phổ biến: từ 0.8 mm đến 1.4 mm
-
Trọng lượng lý thuyết dao động: từ ~0.25 kg/m đến 9.6 kg/m tùy kích thước và độ dày
-
Công thức tính trọng lượng:
P = (2 × a – 1,5708 × s) × 0,0157 × s
Trong đó: a = cạnh (mm), s = độ dày (mm)
-
-
Thép hộp chữ nhật:
-
Độ dày thường từ 0.8 mm – 2.5 mm
-
Trọng lượng lý thuyết từ ~2.3 kg/m đến hơn 20 kg/m tùy quy cách
-
Công thức tính tương tự:
P = (a + b – 1,5078 × s) × 0,0157 × s
Với a, b là cạnh rộng và dày
-
Bảng Thông Số Mẫu (Ví dụ điển hình)
| Quy cách (mm) | Độ dày (mm) | Trọng lượng (kg/m) |
|---|---|---|
| Vuông 20×20 | 1.0 | ~2.8 kg/m |
| Vuông 30×30 | 1.2 | ~4.6 kg/m |
| Vuông 40×40 | 1.4 | ~5.8 kg/m |
| Chữ nhật 20×40 | 1.0 | ~4.7 kg/m |
| Chữ nhật 30×60 | 1.2 | ~11.6 kg/m |
| Chữ nhật 60×120 | 1.4 | ~22.0 kg/m |
(Các dữ liệu trên là thông số tiêu biểu tham khảo từ bảng tra quy cách thực tế của ngành thép hộp mạ kẽm)
Một Số Lưu Ý Khi Tra Cứu Thông Số
-
Sản phẩm sản xuất theo tiêu chuẩn nào?
Các tiêu chuẩn phổ biến: JIS (Nhật Bản), ASTM (Mỹ), AS (Úc) hay tiêu chuẩn Việt Nam như TCVN -
Chiều dài mỗi cây thường là 6 m, một số đơn vị có thể cắt theo yêu cầu hoặc cung cấp chiều dài 12 m
-
Đóng bó theo quy cách:
-
Từ 12×12 mm – 30×30 mm: ~100 cây/bó
-
38×38 mm – 90×90 mm: ~25–90 cây/bó, tùy nhà sản xuất
-
Các Mác Thép Phổ Biến Trong Thép Hộp Mạ Kẽm Hiện Nay
Mác Thép Là Gì?
Mác thép (ký hiệu thép) là tên gọi dùng để phân biệt các loại thép dựa trên thành phần hóa học, độ bền kéo, giới hạn chảy, và tính chất cơ lý. Việc lựa chọn đúng mác thép cho thép hộp mạ kẽm giúp đảm bảo hiệu quả sử dụng, độ bền, độ chịu lực và tuổi thọ công trình.
Các Mác Thép Phổ Biến Dùng Trong Thép Hộp Mạ Kẽm
SS400 (Tiêu chuẩn JIS – Nhật Bản)
-
Đặc điểm: Mác thép carbon thông dụng, dễ hàn, dễ gia công.
-
Giới hạn chảy: ≥245 MPa
-
Ứng dụng: Làm khung nhà thép, giàn giáo, khung máy, thiết bị cơ khí.
-
Ưu điểm: Phổ biến, dễ tìm, giá thành cạnh tranh.
Q235 (Tiêu chuẩn GB – Trung Quốc)
-
Tương đương: SS400 (Nhật), S235JR (châu Âu)
-
Đặc tính: Độ bền trung bình, dễ hàn, dễ uốn.
-
Giới hạn chảy: ≥235 MPa
-
Ứng dụng: Dùng nhiều trong dân dụng, cơ khí nhẹ, nội thất, hàng rào.
S275JR (Tiêu chuẩn EN – châu Âu)
-
Tính chất: Cường độ cao hơn Q235, bền hơn SS400.
-
Giới hạn chảy: ~275 MPa
-
Ứng dụng: Kết cấu chịu lực, khung thép công nghiệp, thiết bị chịu tải trọng vừa.
A36 (Tiêu chuẩn ASTM – Mỹ)
-
Tương đương: SS400, Q235
-
Đặc điểm: Phổ biến tại các công trình có yếu tố xuất khẩu hoặc tiêu chuẩn quốc tế.
-
Giới hạn chảy: ~250 MPa
-
Ưu điểm: Linh hoạt, độ dẻo cao, khả năng hàn tốt.
CT3 (Tiêu chuẩn GOST – Nga)
-
Ứng dụng: Thường thấy ở các dự án cơ khí – xây dựng do ảnh hưởng từ thị trường Nga, Đông Âu.
-
Tính chất: Độ cứng cao hơn, chịu lực tốt, nhưng khó gia công hơn các loại khác.
So Sánh Nhanh Một Số Mác Thép Phổ Biến
| Mác thép | Tiêu chuẩn | Giới hạn chảy (MPa) | Độ bền kéo (MPa) | Ứng dụng chính |
|---|---|---|---|---|
| SS400 | JIS | ≥245 | 400–510 | Kết cấu thép, khung công trình |
| Q235 | GB/T | ≥235 | 370–500 | Nội thất, dân dụng |
| S275JR | EN10025 | ≥275 | 410–560 | Kết cấu tải trung bình |
| A36 | ASTM | ≥250 | 400–550 | Cơ khí, công trình tiêu chuẩn |
| CT3 | GOST | ≥245 | 400–500 | Cơ khí, khuôn mẫu |
Lưu Ý Khi Lựa Chọn Mác Thép Cho Thép Hộp Mạ Kẽm
-
Công trình dân dụng nhỏ: nên dùng SS400, Q235.
-
Công trình chịu lực, công nghiệp: ưu tiên S275JR, A36.
-
Cần độ dẻo, dễ gia công: chọn A36 hoặc SS400.
-
Yêu cầu kỹ thuật cao hoặc theo hồ sơ thiết kế: nên đối chiếu tiêu chuẩn quốc tế (ASTM, JIS, EN).

Cách Lựa Chọn Thép Hộp Mạ Kẽm Phù Hợp Với Nhu Cầu Sử Dụng
Tại Sao Cần Lựa Chọn Đúng Thép Hộp Mạ Kẽm?
Thép hộp mạ kẽm được sử dụng rộng rãi trong xây dựng, nội thất, cơ khí chế tạo, và hạ tầng kỹ thuật. Tuy nhiên, mỗi lĩnh vực đòi hỏi những tiêu chuẩn riêng về độ bền, kích thước, mác thép và hình dáng hộp thép. Do đó, việc lựa chọn đúng loại thép hộp mạ kẽm phù hợp với nhu cầu sử dụng là yếu tố quan trọng giúp tiết kiệm chi phí, đảm bảo chất lượng và tuổi thọ công trình.
Chọn Theo Mục Đích Sử Dụng
| Mục đích sử dụng | Loại thép phù hợp | Gợi ý lựa chọn |
|---|---|---|
| Công trình dân dụng | Thép hộp vuông 20×20, 30×30, mác SS400/Q235 | Dễ thi công, giá rẻ |
| Nhà tiền chế, nhà xưởng | Hộp vuông/chữ nhật lớn: 60×120, 90×90, mác S275JR | Chịu lực tốt, độ dày từ 1.5–3mm |
| Nội thất, trang trí | Hộp nhỏ: 12×12, 20×40, mác Q235/A36 | Mỏng, nhẹ, dễ gia công |
| Làm hàng rào, lan can | Hộp 30×60, 40×40, độ dày từ 1.0mm trở lên | Không gỉ, bền đẹp ngoài trời |
| Cơ khí, kết cấu chịu tải | Mác S275JR, A36, độ dày ≥ 2.0mm | Bền, cứng, không cong vênh |
Chọn Theo Kích Thước & Độ Dày
-
Hộp vuông: Ưu tiên khi thi công các phần chịu lực đồng đều, dễ gia công góc.
-
Hộp chữ nhật: Phù hợp cho các kết cấu có bề mặt chịu lực chính theo 1 chiều (như khung mái, cột chống).
-
Độ dày phổ biến:
-
< 1.0 mm: dùng cho trang trí, không chịu lực
-
1.0 – 2.0 mm: dùng cho dân dụng, hàng rào
-
2.0 mm: kết cấu thép, nhà công nghiệp
-
Chọn Theo Mác Thép & Tiêu Chuẩn
-
SS400 / Q235: Phù hợp hầu hết nhu cầu dân dụng, chi phí thấp.
-
S275JR / A36: Dùng cho công trình yêu cầu chịu tải, độ bền cao, tiêu chuẩn kỹ thuật nghiêm ngặt.
-
Tiêu chuẩn quốc tế (JIS, ASTM, EN): Ưu tiên khi thi công dự án có yếu tố xuất khẩu hoặc yêu cầu hồ sơ nghiệm thu.
Một Số Lưu Ý Khi Lựa Chọn Thép Hộp Mạ Kẽm
-
Kiểm tra độ mạ kẽm: mạ nhúng nóng bền hơn mạ điện.
-
Chọn sản phẩm có chứng chỉ chất lượng (CO, CQ).
-
Nên mua từ nhà cung cấp uy tín, hạn chế hàng giả, hàng pha tạp.
-
Nếu dùng ngoài trời: chọn thép có độ mạ cao, phủ thêm sơn chống gỉ để tăng tuổi thọ.
Để biết thêm thông tin chi tiết và lựa chọn sản phẩm phù hợp cho dự án của bạn, vui lòng liên hệ với chúng tôi.
——————————–
Văn phòng & kho hàng: 681 Phạm Văn Đồng, Dương Kinh, Hải Phòng
Số điện thoại: (+84225)395 6789
Di động: (+84)913.656.366 – (+84)939.838.669 – (+84)912.594.668
Mrs Hương: 0935.672.829
Mrs Bích: 0968.473.985
Email: thepnamphu@gmail.com
Web: kimkhihaiphong.vn
#théphộpmạkẽm#thôngsốthéphộp#bảngquycáchthéphộp#théphộpvuông#théphộpchữnhật


