Giá thép hộp mạ kẽm 1×1, 2×4, 5×10 mới nhất hiện nay luôn là thông tin được nhiều chủ đầu tư, nhà thầu và khách hàng quan tâm khi triển khai các công trình xây dựng và cơ khí. Trong bối cảnh thị trường vật liệu có nhiều biến động, việc cập nhật bảng giá chính xác theo từng kích thước, độ dày và thương hiệu sẽ giúp bạn dễ dàng dự toán chi phí và lựa chọn sản phẩm phù hợp. Trong bài viết này, chúng tôi sẽ cung cấp bảng giá thép hộp mạ kẽm mới nhất, đồng thời phân tích chi tiết mức giá của các quy cách phổ biến như 1×1, 2×4, 5×10. Bên cạnh đó, bạn cũng sẽ nắm rõ các yếu tố ảnh hưởng đến giá thép hiện nay, từ đó đưa ra quyết định mua hàng hợp lý, tiết kiệm và hiệu quả nhất.
Bảng giá thép hộp mạ kẽm 1×1, 2×4, 5×10 mới nhất hôm nay
Giá thép hộp mạ kẽm 1×1, 2×4, 5×10 hiện nay có sự dao động tùy theo độ dày, thương hiệu sản xuất và biến động của thị trường thép. Để giúp bạn dễ dàng tham khảo và lựa chọn, dưới đây là bảng giá thép hộp mạ kẽm mới nhất được cập nhật theo từng quy cách phổ biến.
Giá thép hộp mạ kẽm 1×1 (20×20)
- Độ dày 0.7mm – 1.0mm: khoảng 18.000 – 25.000 VNĐ/cây
- Độ dày 1.1mm – 1.4mm: khoảng 26.000 – 35.000 VNĐ/cây
- Độ dày 1.5mm – 2.0mm: khoảng 36.000 – 50.000 VNĐ/cây
Thường được sử dụng trong làm khung cửa, lan can, nội thất nhẹ.
Giá thép hộp mạ kẽm 2×4 (40×80)
- Độ dày 1.0mm – 1.4mm: khoảng 85.000 – 120.000 VNĐ/cây
- Độ dày 1.5mm – 2.0mm: khoảng 125.000 – 180.000 VNĐ/cây
- Độ dày 2.1mm – 3.0mm: khoảng 185.000 – 280.000 VNĐ/cây
Phù hợp cho kết cấu nhà xưởng, mái che, khung chịu lực vừa.
Giá thép hộp mạ kẽm 5×10 (50×100)
- Độ dày 1.4mm – 1.8mm: khoảng 180.000 – 260.000 VNĐ/cây
- Độ dày 2.0mm – 2.5mm: khoảng 270.000 – 380.000 VNĐ/cây
- Độ dày 2.8mm – 3.5mm: khoảng 390.000 – 550.000 VNĐ/cây
Thường dùng cho công trình lớn, khung kết cấu chịu lực cao.
Lưu ý khi tham khảo bảng giá
- Giá trên mang tính chất tham khảo, có thể thay đổi theo thời điểm và khu vực.
- Giá chưa bao gồm VAT và chi phí vận chuyển.
- Mỗi nhà cung cấp (Hòa Phát, Hoa Sen, Việt Đức…) sẽ có mức giá chênh lệch nhẹ.
- Nên liên hệ trực tiếp đơn vị phân phối để nhận báo giá thép hộp mạ kẽm chính xác nhất trong ngày.
Chi tiết giá thép hộp mạ kẽm theo từng kích thước và độ dày
Bên cạnh việc cập nhật giá theo quy cách phổ biến như 1×1, 2×4, 5×10, việc hiểu rõ giá thép hộp mạ kẽm theo từng kích thước và độ dày sẽ giúp bạn lựa chọn chính xác vật liệu phù hợp với nhu cầu sử dụng và tối ưu chi phí. Trên thực tế, độ dày càng lớn thì giá thép càng cao do khối lượng và khả năng chịu lực tăng lên.
Giá thép hộp mạ kẽm theo kích thước phổ biến
- Thép hộp vuông 20×20 (1×1):
Giá dao động từ 18.000 – 50.000 VNĐ/cây tùy độ dày từ 0.7mm – 2.0mm - Thép hộp chữ nhật 40×80 (2×4):
Giá dao động từ 85.000 – 280.000 VNĐ/cây với độ dày từ 1.0mm – 3.0mm - Thép hộp chữ nhật 50×100 (5×10):
Giá dao động từ 180.000 – 550.000 VNĐ/cây tùy độ dày từ 1.4mm – 3.5mm
Các kích thước này được sử dụng phổ biến trong xây dựng dân dụng, nhà xưởng và kết cấu công nghiệp.
Giá thép hộp mạ kẽm theo độ dày
Độ dày là yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến giá thành và khả năng chịu lực của thép:
- Độ dày mỏng (0.7mm – 1.2mm):
Giá thấp, phù hợp cho các công trình nhẹ như nội thất, trang trí - Độ dày trung bình (1.3mm – 2.0mm):
Giá ở mức trung bình, thường dùng cho khung cửa, lan can, mái che - Độ dày lớn (2.1mm – 3.5mm):
Giá cao hơn, chuyên dùng cho kết cấu chịu lực, nhà tiền chế, công trình lớn
Cách lựa chọn kích thước và độ dày phù hợp
Để chọn đúng loại thép hộp mạ kẽm, bạn nên cân nhắc:
- Mục đích sử dụng: Công trình nhẹ hay chịu lực lớn
- Ngân sách: Chọn độ dày phù hợp để tránh lãng phí
- Môi trường sử dụng: Ngoài trời nên chọn thép dày và mạ kẽm chất lượng cao

Yếu tố ảnh hưởng đến giá thép hộp mạ kẽm hiện nay
Giá thép hộp mạ kẽm trên thị trường không cố định mà luôn biến động theo nhiều yếu tố khác nhau. Việc hiểu rõ những yếu tố này sẽ giúp bạn chủ động hơn khi theo dõi giá và lựa chọn thời điểm mua hàng hợp lý, tối ưu chi phí cho công trình.
Giá nguyên liệu đầu vào (phôi thép, kẽm)
Nguyên liệu sản xuất là yếu tố quan trọng nhất ảnh hưởng đến giá thép hộp mạ kẽm. Khi giá phôi thép hoặc kẽm trên thị trường thế giới tăng, giá thành sản phẩm cũng sẽ tăng theo. Ngược lại, khi nguồn cung dồi dào và giá nguyên liệu giảm, giá thép trong nước thường có xu hướng hạ nhiệt.
Cung – cầu thị trường
Nhu cầu xây dựng tăng cao vào các mùa cao điểm (thường từ giữa năm đến cuối năm) sẽ kéo theo giá thép tăng. Ngược lại, khi thị trường chững lại hoặc nguồn cung vượt cầu, giá thép hộp mạ kẽm có thể giảm để kích cầu tiêu thụ.
Độ dày và quy cách sản phẩm
Như đã đề cập, độ dày và kích thước thép hộp mạ kẽm ảnh hưởng trực tiếp đến giá. Thép càng dày, kích thước càng lớn thì khối lượng càng cao, kéo theo chi phí sản xuất và giá bán tăng.
Thương hiệu và tiêu chuẩn sản xuất
Các thương hiệu lớn, uy tín trên thị trường thường có mức giá cao hơn do đảm bảo chất lượng, độ bền và tiêu chuẩn kỹ thuật. Ngoài ra, thép đạt tiêu chuẩn quốc tế (ASTM, JIS, BS…) cũng có giá cao hơn so với sản phẩm thông thường.
Chi phí vận chuyển và khu vực phân phối
Giá thép hộp mạ kẽm có thể chênh lệch giữa các khu vực do chi phí vận chuyển và logistics. Những khu vực gần nhà máy hoặc đại lý lớn thường có giá tốt hơn so với khu vực xa.
Chính sách kinh tế và thị trường quốc tế
Các yếu tố như tỷ giá ngoại tệ, thuế nhập khẩu, chính sách thương mại hoặc biến động kinh tế toàn cầu cũng ảnh hưởng không nhỏ đến giá thép. Đặc biệt, khi thị trường thép thế giới biến động mạnh, giá trong nước sẽ bị tác động nhanh chóng.
Để biết thêm thông tin chi tiết và lựa chọn sản phẩm phù hợp cho dự án của bạn, vui lòng liên hệ với chúng tôi.
——————————–
Văn phòng & kho hàng: 681 Phạm Văn Đồng, Dương Kinh, Hải Phòng
Số điện thoại: (+84225)395 6789
Di động: (+84)913.656.366 – (+84)939.838.669 – (+84)912.594.668
Mrs Hương: 0935.672.829
Mrs Bích: 0968.473.985
Email: thepnamphu@gmail.com
Web: kimkhihaiphong.vn
#théphộpmạkẽm#giáthéphộpmạkẽm#bảnggiáthéphộpmạkẽm#théphộpmạkẽmhômnay


