Giá ống thép đúc phi 21, phi 34, phi 60 bao nhiêu là câu hỏi được rất nhiều chủ đầu tư, nhà thầu và đơn vị cơ khí quan tâm khi lựa chọn vật liệu cho công trình xây dựng và sản xuất. Ống thép đúc là dòng sản phẩm có độ bền cao, chịu áp lực tốt, được ứng dụng rộng rãi trong xây dựng, cơ khí, dầu khí và hệ thống dẫn chất. Tuy nhiên, mức giá của ống thép đúc thường thay đổi theo quy cách, tiêu chuẩn, độ dày và biến động thị trường thép. Trong bài viết này, chúng tôi sẽ cập nhật bảng giá ống thép đúc phi 21, phi 34, phi 60 mới nhất, kèm theo thông tin về quy cách, trọng lượng và các yếu tố ảnh hưởng đến giá. Qua đó, giúp bạn dễ dàng so sánh, lựa chọn loại ống thép đúc phù hợp nhu cầu sử dụng và tối ưu chi phí cho công trình.
Bảng Giá Ống Thép Đúc Phi 21, Phi 34, Phi 60 Mới Nhất Hiện Nay
Giá ống thép đúc phi 21, phi 34, phi 60 trên thị trường hiện nay có sự chênh lệch tùy theo độ dày thành ống, tiêu chuẩn sản xuất (ASTM, API, JIS…), xuất xứ và hình thức mua theo kg hoặc theo cây. Nhìn chung, ống thép đúc có giá cao hơn ống thép hàn do quy trình sản xuất liền mạch, khả năng chịu áp lực và độ bền vượt trội.
🔹 Bảng giá tham khảo ống thép đúc theo từng quy cách
-
Ống thép đúc phi 21: thường được sử dụng trong hệ thống dẫn nước, dẫn khí, cơ khí nhẹ.
👉 Giá dao động từ xx.xxx – xx.xxx VNĐ/kg, tùy độ dày và tiêu chuẩn. -
Ống thép đúc phi 34: ứng dụng phổ biến trong xây dựng, kết cấu thép và cơ khí công nghiệp.
👉 Giá dao động từ xx.xxx – xx.xxx VNĐ/kg. -
Ống thép đúc phi 60: phù hợp cho công trình yêu cầu chịu lực, chịu áp suất cao.
👉 Giá dao động từ xx.xxx – xx.xxx VNĐ/kg.
🔹 Giá ống thép đúc tính theo kg và theo cây
-
Giá theo kg: phù hợp khi mua số lượng lớn, dễ so sánh giữa các nhà cung cấp.
-
Giá theo cây (6m hoặc 12m): thường được báo giá sẵn theo quy cách, thuận tiện cho thi công.
Việc nắm rõ bảng giá ống thép đúc phi 21, phi 34, phi 60 mới nhất sẽ giúp bạn chủ động dự toán chi phí và lựa chọn sản phẩm phù hợp với nhu cầu sử dụng thực tế.
Quy Cách, Trọng Lượng Và Tiêu Chuẩn Của Ống Thép Đúc Phi 21 – Phi 34 – Phi 60
Để lựa chọn đúng sản phẩm và tính chính xác giá ống thép đúc phi 21, phi 34, phi 60, người mua cần nắm rõ quy cách, độ dày thành ống, trọng lượng cũng như tiêu chuẩn sản xuất. Mỗi thông số kỹ thuật sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng chịu lực, độ bền và chi phí đầu tư cho công trình.
Quy cách ống thép đúc theo đường kính
-
Ống thép đúc phi 21: đường kính ngoài khoảng 21 mm, độ dày phổ biến từ 2.0 – 3.5 mm.
-
Ống thép đúc phi 34: đường kính ngoài khoảng 34 mm, độ dày thường từ 2.5 – 4.5 mm.
-
Ống thép đúc phi 60: đường kính ngoài khoảng 60 mm, độ dày từ 3.0 – 6.0 mm hoặc hơn theo yêu cầu kỹ thuật.
Chiều dài tiêu chuẩn của ống thép đúc thường là 6 m hoặc 12 m/cây, ngoài ra có thể cắt theo quy cách riêng phục vụ thi công.
Trọng lượng ống thép đúc và ảnh hưởng đến giá thành
Trọng lượng ống thép đúc được tính dựa trên đường kính ngoài và độ dày thành ống. Ống càng dày thì trọng lượng trên mỗi mét càng lớn, kéo theo giá ống thép đúc theo kg cũng tăng tương ứng. Vì vậy, việc xác định đúng độ dày cần thiết sẽ giúp tối ưu chi phí mà vẫn đảm bảo yêu cầu kỹ thuật.
Các tiêu chuẩn phổ biến của ống thép đúc
Hiện nay, ống thép đúc phi 21, phi 34, phi 60 được sản xuất và nhập khẩu theo nhiều tiêu chuẩn, trong đó phổ biến nhất gồm:
-
ASTM A106, ASTM A53: dùng cho hệ thống dẫn nước, dẫn khí, chịu nhiệt và áp suất.
-
API 5L: chuyên dùng trong ngành dầu khí, yêu cầu kỹ thuật cao.
-
JIS G4051, JIS G3441: tiêu chuẩn Nhật Bản, độ chính xác và độ bền cao.
Việc lựa chọn đúng quy cách và tiêu chuẩn ống thép đúc không chỉ giúp công trình vận hành an toàn, bền bỉ mà còn tránh phát sinh chi phí không cần thiết trong quá trình sử dụng lâu dài.

Những Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Giá Ống Thép Đúc Phi 21, Phi 34, Phi 60
Giá ống thép đúc phi 21, phi 34, phi 60 không cố định mà biến động theo nhiều yếu tố khác nhau. Việc hiểu rõ các yếu tố này sẽ giúp người mua dự toán chi phí chính xác, lựa chọn thời điểm mua hợp lý và tránh phát sinh ngân sách trong quá trình thi công.
Độ dày thành ống và trọng lượng
Độ dày là yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến trọng lượng ống thép đúc theo kg. Ống càng dày thì lượng thép sử dụng càng nhiều, dẫn đến giá thành cao hơn. Vì vậy, cần lựa chọn độ dày phù hợp với yêu cầu chịu lực thực tế, tránh chọn quá dày gây lãng phí.
Tiêu chuẩn sản xuất và mác thép
Ống thép đúc được sản xuất theo nhiều tiêu chuẩn như ASTM, API, JIS với yêu cầu kỹ thuật khác nhau. Những loại ống đạt tiêu chuẩn cao, dùng trong môi trường áp lực lớn, nhiệt độ cao thường có giá cao hơn so với ống sử dụng cho mục đích dân dụng thông thường.
Xuất xứ và thương hiệu
Ống thép đúc nhập khẩu từ Nhật Bản, Hàn Quốc, châu Âu thường có giá cao hơn do chất lượng ổn định và quy trình kiểm soát nghiêm ngặt. Trong khi đó, ống thép đúc sản xuất trong nước hoặc nhập khẩu từ Trung Quốc có mức giá cạnh tranh hơn, phù hợp nhiều phân khúc công trình.
Biến động thị trường thép và chi phí logistics
Giá nguyên liệu thép, tỷ giá ngoại tệ, chi phí vận chuyển và nguồn cung thị trường đều ảnh hưởng trực tiếp đến giá ống thép đúc theo thời điểm. Vào giai đoạn nhu cầu xây dựng tăng cao, giá thép thường có xu hướng biến động mạnh.
Số lượng đặt hàng và chính sách nhà cung cấp
Mua số lượng lớn hoặc ký hợp đồng dài hạn thường nhận được mức giá ưu đãi hơn. Ngoài ra, mỗi đơn vị phân phối sẽ có chính sách chiết khấu, hỗ trợ vận chuyển khác nhau, tác động đáng kể đến tổng chi phí mua ống thép đúc.
Để biết thêm thông tin chi tiết và lựa chọn sản phẩm phù hợp cho dự án của bạn, vui lòng liên hệ với chúng tôi.
——————————–
Văn phòng & kho hàng: 681 Phạm Văn Đồng, Dương Kinh, Hải Phòng
Số điện thoại: (+84225)395 6789
Di động: (+84)913.656.366 – (+84)939.838.669 – (+84)912.594.668
Mrs Hương: 0935.672.829
Mrs Bích: 0968.473.985
Email: thepnamphu@gmail.com
Web: kimkhihaiphong.vn
#ốngthépđúc#giáốngthépđúc#báogiáốngthépđúc#ốngthépđúcphi21#ốngthépđúcphi34#ốngthépđúcphi60


