Trong các công trình xây dựng, cơ khí và hệ thống dẫn áp lực, ống thép đúc luôn được đánh giá cao nhờ độ bền vượt trội, khả năng chịu áp lực lớn và không có mối hàn. Tuy nhiên, một trong những yếu tố được quan tâm hàng đầu hiện nay chính là giá ống thép đúc theo từng đường kính. Mỗi kích thước từ DN15 đến DN500 sẽ có mức giá khác nhau, phụ thuộc vào tiêu chuẩn sản xuất, độ dày, vật liệu cũng như biến động thị trường thép. Bài viết dưới đây sẽ cung cấp bảng giá ống thép đúc theo từng đường kính DN15 – DN500 mới nhất, giúp bạn dễ dàng tra cứu và lựa chọn sản phẩm phù hợp với nhu cầu sử dụng. Đồng thời, chúng tôi cũng phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến giá, từ đó giúp bạn tối ưu chi phí mà vẫn đảm bảo chất lượng cho công trình.
Bảng giá ống thép đúc theo từng đường kính DN15 – DN500 mới nhất
Dưới đây là bảng giá ống thép đúc theo từng đường kính DN15 – DN500 được cập nhật tham khảo mới nhất trên thị trường. Mức giá có thể thay đổi tùy theo tiêu chuẩn sản xuất (ASTM, API, JIS…), độ dày (SCH), xuất xứ và số lượng đặt hàng.
Bảng giá tham khảo ống thép đúc
| Đường kính (DN) | Phi ngoài (mm) | Độ dày (mm) | Trọng lượng (kg/m) | Giá (VNĐ/kg) | Giá (VNĐ/m) |
|---|---|---|---|---|---|
| DN15 | 21.3 | 2.77 | 1.27 | 22.000 – 28.000 | 28.000 – 36.000 |
| DN20 | 26.7 | 2.87 | 1.68 | 22.000 – 28.000 | 37.000 – 47.000 |
| DN25 | 33.4 | 3.38 | 2.50 | 22.000 – 28.000 | 55.000 – 70.000 |
| DN32 | 42.2 | 3.56 | 3.38 | 22.000 – 28.000 | 74.000 – 95.000 |
| DN40 | 48.3 | 3.68 | 4.05 | 22.000 – 28.000 | 89.000 – 113.000 |
| DN50 | 60.3 | 3.91 | 5.44 | 22.000 – 28.000 | 120.000 – 152.000 |
| DN65 | 76.1 | 5.16 | 8.63 | 23.000 – 29.000 | 198.000 – 250.000 |
| DN80 | 88.9 | 5.49 | 11.29 | 23.000 – 29.000 | 260.000 – 327.000 |
| DN100 | 114.3 | 6.02 | 16.07 | 23.000 – 30.000 | 370.000 – 480.000 |
| DN150 | 168.3 | 7.11 | 28.26 | 24.000 – 32.000 | 678.000 – 904.000 |
| DN200 | 219.1 | 8.18 | 42.55 | 24.000 – 32.000 | 1.020.000 – 1.360.000 |
| DN250 | 273.0 | 9.27 | 60.32 | 25.000 – 33.000 | 1.508.000 – 1.990.000 |
| DN300 | 323.9 | 10.31 | 79.70 | 25.000 – 33.000 | 1.992.000 – 2.630.000 |
| DN350 | 355.6 | 11.13 | 94.00 | 26.000 – 34.000 | 2.444.000 – 3.196.000 |
| DN400 | 406.4 | 12.70 | 123.00 | 26.000 – 34.000 | 3.198.000 – 4.182.000 |
| DN450 | 457.0 | 14.27 | 154.00 | 27.000 – 35.000 | 4.158.000 – 5.390.000 |
| DN500 | 508.0 | 15.09 | 183.00 | 27.000 – 35.000 | 4.941.000 – 6.405.000 |
Lưu ý khi tham khảo bảng giá
- Giá trên mang tính tham khảo, có thể thay đổi theo thời điểm và thị trường thép.
- Đơn giá chưa bao gồm VAT và chi phí vận chuyển.
- Giá có thể tốt hơn khi mua số lượng lớn hoặc theo dự án.
- Tùy vào tiêu chuẩn như ASTM A106, API 5L hay JIS G3454 mà giá sẽ có sự chênh lệch.
Xu hướng giá ống thép đúc hiện nay
Hiện nay, giá ống thép đúc có xu hướng biến động theo giá nguyên liệu thép thế giới và chi phí nhập khẩu. Đặc biệt, các dòng ống kích thước lớn từ DN200 trở lên thường có mức giá cao hơn do yêu cầu kỹ thuật và chi phí sản xuất lớn.
Phân loại ống thép đúc theo đường kính và tiêu chuẩn kỹ thuật
Việc phân loại ống thép đúc theo đường kính và tiêu chuẩn kỹ thuật giúp người dùng dễ dàng lựa chọn đúng sản phẩm phù hợp với nhu cầu sử dụng, đồng thời tối ưu chi phí và đảm bảo hiệu quả cho công trình. Trên thực tế, ống thép đúc được chia theo hai tiêu chí chính: kích thước đường kính (DN) và tiêu chuẩn sản xuất quốc tế.
Phân loại ống thép đúc theo đường kính (DN)
Đường kính danh nghĩa (DN) là thông số quan trọng quyết định khả năng lưu dẫn và ứng dụng của ống. Dưới đây là các nhóm phổ biến:
- Ống thép đúc đường kính nhỏ (DN15 – DN50)
Thường được sử dụng trong hệ thống cấp thoát nước dân dụng, hệ thống khí, ống dẫn trong nhà máy nhỏ. - Ống thép đúc đường kính trung bình (DN65 – DN150)
Ứng dụng trong các hệ thống dẫn nước công nghiệp, PCCC, hệ thống HVAC và cơ điện (MEP). - Ống thép đúc đường kính lớn (DN200 – DN500)
Được sử dụng trong các công trình quy mô lớn như nhà máy, hệ thống dầu khí, dẫn áp lực cao hoặc hạ tầng kỹ thuật.
👉 Việc lựa chọn đúng đường kính không chỉ ảnh hưởng đến hiệu suất vận hành mà còn tác động trực tiếp đến giá ống thép đúc, vì kích thước càng lớn thì chi phí càng cao.
Phân loại theo tiêu chuẩn kỹ thuật
Bên cạnh đường kính, tiêu chuẩn sản xuất là yếu tố quyết định chất lượng và độ bền của ống thép đúc. Một số tiêu chuẩn phổ biến gồm:
- ASTM (Mỹ)
Ví dụ: ASTM A106, ASTM A53 – dùng cho hệ thống chịu nhiệt, chịu áp lực cao. - API (Viện Dầu khí Mỹ)
API 5L – chuyên dùng trong ngành dầu khí, dẫn khí, dẫn dầu. - JIS (Nhật Bản)
JIS G3454, G3456 – phổ biến trong các công trình công nghiệp và cơ khí chính xác. - DIN (Đức)
Áp dụng cho các hệ thống yêu cầu tiêu chuẩn kỹ thuật cao tại châu Âu.
👉 Mỗi tiêu chuẩn sẽ có yêu cầu khác nhau về thành phần vật liệu, độ dày (SCH), khả năng chịu áp lực, do đó giá thành cũng có sự chênh lệch đáng kể.
Phân loại theo độ dày (Schedule – SCH)
Ngoài đường kính và tiêu chuẩn, ống thép đúc còn được phân loại theo độ dày như:
- SCH 10, SCH 20: Thành mỏng, giá thấp, dùng cho áp lực thấp
- SCH 40: Phổ biến nhất, cân bằng giữa chi phí và độ bền
- SCH 80, SCH 160: Thành dày, chịu áp lực cao, giá cao hơn
Độ dày càng lớn thì trọng lượng và giá ống thép đúc càng tăng, nhưng đổi lại là khả năng chịu lực và độ bền vượt trội.

Những yếu tố ảnh hưởng đến giá ống thép đúc theo từng kích thước
Giá của ống thép đúc theo từng đường kính DN15 – DN500 không cố định mà phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác nhau. Việc hiểu rõ các yếu tố này sẽ giúp bạn dự toán chi phí chính xác hơn và lựa chọn sản phẩm phù hợp với ngân sách.
Đường kính và độ dày (SCH)
Đây là yếu tố quan trọng nhất ảnh hưởng trực tiếp đến giá ống thép đúc:
- Đường kính càng lớn (DN200 – DN500) → giá càng cao do tiêu tốn nhiều nguyên vật liệu
- Độ dày càng lớn (SCH 80, SCH 160) → trọng lượng tăng → giá tăng
Vì vậy, cùng một loại ống nhưng khác kích thước hoặc độ dày thì mức giá có thể chênh lệch đáng kể.
Tiêu chuẩn sản xuất
Ống thép đúc được sản xuất theo nhiều tiêu chuẩn khác nhau như ASTM, API, JIS, DIN… Mỗi tiêu chuẩn có yêu cầu riêng về chất lượng và khả năng chịu lực:
- Ống theo tiêu chuẩn API, ASTM chịu áp lực cao thường có giá cao hơn
- Ống tiêu chuẩn thông dụng sẽ có giá mềm hơn
Đây là lý do vì sao cùng một kích thước nhưng giá vẫn khác nhau.
Xuất xứ và thương hiệu
Nguồn gốc sản phẩm cũng ảnh hưởng lớn đến giá:
- Hàng nhập khẩu (Nhật, Hàn, Châu Âu): giá cao, chất lượng ổn định
- Hàng Trung Quốc, nội địa: giá cạnh tranh hơn
Người mua nên cân nhắc giữa chi phí và yêu cầu kỹ thuật của công trình.
Giá nguyên liệu thép trên thị trường
Giá thép thế giới biến động liên tục là yếu tố tác động trực tiếp đến giá ống thép đúc:
- Khi giá phôi thép tăng → giá ống tăng
- Khi thị trường ổn định hoặc giảm → giá sẽ tốt hơn
Đây là yếu tố khiến bảng giá thường xuyên phải cập nhật theo thời điểm.
Số lượng đặt hàng
- Mua số lượng lớn (dự án, công trình) → giá chiết khấu tốt hơn
- Mua lẻ → giá thường cao hơn
Do đó, nếu có kế hoạch dài hạn, bạn nên đặt hàng theo lô để tối ưu chi phí.
Chi phí vận chuyển và khu vực giao hàng
Ống thép đúc có trọng lượng lớn nên chi phí vận chuyển cũng ảnh hưởng đến giá cuối cùng:
- Kho gần → chi phí thấp
- Vận chuyển xa hoặc đi tỉnh → giá tăng
Để biết thêm thông tin chi tiết và lựa chọn sản phẩm phù hợp cho dự án của bạn, vui lòng liên hệ với chúng tôi.
#ốngthépđúc#giáốngthépđúc#bảnggiáốngthépđúc#ốngthépđúcDN15DN500


